辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "găng tay" (1件)

găng tay
日本語 名手袋
マイ単語
Cô mang theo găng tay bảo hộ.
彼女は保護手袋を持って行きました。

swap_horiz 類語検索結果 "găng tay" (1件)

găng tay dùng bếp
play
日本語 名鍋掴み
マイ単語
Tôi dùng găng tay dùng bếp khi cầm nồi nóng.
熱い鍋を持つときに鍋掴みを使う。

format_quote フレーズ検索結果 "găng tay" (2件)

Tôi dùng găng tay dùng bếp khi cầm nồi nóng.
熱い鍋を持つときに鍋掴みを使う。
Cô mang theo găng tay bảo hộ.
彼女は保護手袋を持って行きました。